đực giống
Định nghĩa
Danh từ:
- Con vật đực được chọn để giao phối nhằm duy trì hoặc cải thiện giống nòi: "đực giống" chỉ những cá thể đực có phẩm chất tốt, được nuôi giữ với mục đích sinh sản trong chăn nuôi gia súc, gia cầm hoặc thú nuôi.
- Người đàn ông có khả năng sinh sản nhiều con (thường dùng với nghĩa bóng, đôi khi mang sắc thái hài hước hoặc tiêu cực): trong văn nói, "đực giống" có thể ám chỉ người đàn ông có nhiều con hoặc có sức sinh sản mạnh mẽ.
Tính từ (hiếm dùng):
- Thuộc về hoặc có đặc tính của con vật đực giống: dùng để mô tả phẩm chất hoặc chức năng sinh sản của một con vật đực.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Trang trại này nuôi một con bò đực giống rất tốt. (Con bò đực được chọn để phối giống có phẩm chất vượt trội.)
- Nông dân thường chọn lọc kỹ lưỡng đực giống để cải thiện đàn. (Người nông dân lựa chọn cẩn thận con đực dùng để sinh sản nhằm nâng cao chất lượng giống.)
- Anh ta được gọi là đực giống trong làng vì có tới mười đứa con. (Cách nói hài hước hoặc châm biếm về người đàn ông có nhiều con.)
Tính từ:
- Chú chó này có phẩm chất đực giống rất cao. (Chú chó đực có đặc tính sinh sản tốt, phù hợp làm giống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đực giống nhân tạo": phương pháp thụ tinh nhân tạo sử dụng tinh trùng từ con đực giống để phối giống mà không cần giao phối trực tiếp.
- Kỹ thuật đực giống nhân tạo giúp cải thiện năng suất chăn nuôi. (Phương pháp thụ tinh nhân tạo từ con đực giống mang lại hiệu quả cao.)
"đực giống chủ lực": con đực giống quan trọng nhất trong đàn, thường được dùng để duy trì dòng giống chính.
- Con lợn đực giống chủ lực này đã sinh ra hàng trăm con lợn con. (Con lợn đực đóng vai trò trung tâm trong việc sinh sản.)
Biến thể và từ gần giống
Giống (danh từ): dòng dõi, nòi, loại.
- Giống lúa này cho năng suất cao. (Loại lúa có đặc tính di truyền tốt.)
Đực (tính từ): chỉ giới tính nam ở động vật.
- Con trâu đực rất khỏe. (Con trâu thuộc giới tính đực.)
Giống đực (danh từ): con vật đực dùng để sinh sản, đồng nghĩa với "đực giống".
- Họ mua một con ngựa giống đực về làm giống. (Con ngựa đực được mua về để phối giống.)
Từ đồng nghĩa
- Giống đực: con vật đực được nuôi để sinh sản.
- Con đực giống: cụm từ nhấn mạnh vào cá thể đực có chức năng sinh sản.
- Đực nọc (phương ngữ, ít dùng): con đực dùng để phối giống, thường dùng trong chăn nuôi lợn.
Thành ngữ liên quan
- Như đực giống: so sánh với con vật đực giống, thường ám chỉ sự khỏe mạnh, sung mãn hoặc tính dục mạnh mẽ.
- Anh ta khỏe như đực giống. (Anh ta có sức mạnh và sức sống dồi dào, như con vật đực giống.)